Toyota Raize
Giá Bán: 527.000.000 ₫
khuyến mãi mua xe

Toyota Raize

TOYOTA RAIZE 2022 - New 

Phòng kinh doanh: Gọi ngay 0901 772 100 để được báo giá tốt, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

Giờ làm việc: Bán hàng 08:00 đến 18:00 từ Thứ 2 đến Chủ Nhật

       *** CAM KẾT BẰNG UY TÍN VÀ CHẤT LƯỢNG! ***

Giá trên là giá công bố của Hãng. Để được mua xe Toyota giá tốt + Khuyến Mãi Đặc Biệt hãy gọi ngay cho Phòng Bán Hàng

 Mua xe Trả góp miễn phí, hỗ trợ thủ tục làm giấy tờ xe, giao xe tận nhà.

Tặng thêm "GÓI QUÀ 10 MÓN" theo xe (Dù cầm tay, gối đầu, ví da đựng hồ sơ, 10 lít xăng…. )
Bao đậu "100% HỒ SƠ VAY" ngân hàng lãi suất ƯU ĐÃI 0.332%/tháng, cố định dài hạn.
Hỗ trợ Miễn Phí "ĐĂNG KÝ KINH DOANH" các hình thức như: Grab/taxi/...

Giảm 10% gói Bảo hiểm Toyota từ nay đến hết ngày 30/11/2022.

*** Phòng kinh doanh: Gọi ngay 0901 772 100.

 

Giá Bán Toyota Raize

Phiên Bản Giá Xe
Toyota Raize : 527000000 đ

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản :

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Giá (VNĐ) :
Phí trước bạ :
Phí đăng ký :
Bảo hiểm Vật Chất : (1.5%)
Phí đường bộ : 1.560.000 VNĐ
Đăng Kiểm : 340.000 VNĐ
Dịch Vụ Đăng Ký : 3.000.000 VNĐ
Bảo Hiểm Bắt Buộc : 530.700 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

Tổng Quan Toyota Raize

Xe ô tô 5 chỗ Toyota Raize  được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và có duy nhất một phiên bản có giá 527 triệu đồng. Tại Việt Nam, Raize  sẽ cạnh tranh trực tiếp cùng đối thủ Kia Sonet cũng vừa mới ra mắt gần đây.

Toyota Raize  có 2 cách phối màu gồm:

  • Màu đơn sắc: Đỏ, Đen, Trắng ngọc trai.
  • Phối 2 tone màu: Trắng-Đen, Xanh ngọc lam-Đen, Đỏ-Đen, Vàng-Đen.

Ngoại thất Toyota Raize

Nhìn tổng thể, Toyota Raize  sở hữu ngoại hình vuông vắn, góc cạnh mang đến cái nhìn cứng cáp, khác biệt với phần lớn các mẫu xe Toyota có thiết kế mềm mại. Xe có ngoại hình nhỏ gọn với kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4030 x 1710 x 1605 mm.

Thêm vào đó, bán kính vòng quay tối thiểu của Raize 2022 đạt 5,1 m giúp Raize 2022 linh hoạt hơn, dễ dàng xoay trở trong đô thị đông đúc.

NGOẠI THẤT

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Cụm đèn sau

Cụm đèn hậu thanh mảnh, nối liền bởi thanh ngang màu đen bóng tạo sự bắt mắt cho phần đuôi xe.

Cụm đèn sau

Đèn trước

Cụm đèn pha LED hiện đại, cao cấp mang đến khả năng chiếu sáng tối đa. Cụm đèn sử dụng hệ thống đèn xi nhan tuần tự cho vẻ ngoài cá tính.

Đèn trước

Mâm xe

Mâm xe hợp kim lên đến 17 inch đầy năng động.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/0841649FDF9394719727D9979EF2AB6A.png

Ngoại thất 2 tone màu

Lựa chọn màu xe đa dạng từ sự kết hợp với giá nóc đen mang đến các phiên bản đơn sắc và đa sắc mang đến một diện mạo cá tính.

Ngoại thất 2 tone màu

 

Đèn sương mù và ban ngày

Đèn ban ngày LED với thiết kế trẻ trung và đèn sương mù Halogen giúp đảm bảo tầm nhìn trong mọi điều kiện thời tiết.

Đèn sương mù và ban ngày

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động tích hợp cảnh báo điểm mù (BSM).

Gương chiếu hậu

 

Nhìn từ trực diện, Toyota Raize  trông khá hầm hố với mặt ca lăng hình lục giác cỡ lớn. Bên trong là cấu trúc dạng lưới giúp làm mát động cơ tốt hơn, từ đó tối ưu hiệu suất vận hành. Hai bên là cụm đèn sương mù LED nằm trong phần ốp chữ “T” nằm ngang, phía trên là cảm biến trước.

NỘI THẤT

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Bảng đồng hồ 4 chế độ lái

Màn hình lớn với 4 chế độ lựa chọn hiển thị cung cấp mọi thông tin cần thiết trong quá trình điều khiển xe.

Bảng đồng hồ 4 chế độ lái

Hộc lưu trữ

RAIZE tối đa hoá không gian khi các hộc lưu trữ được trang bị tại nhiều vị trí giúp nâng cao sự tiện dụng cho người sử dụng.

Hộc lưu trữ

Khoang hành lý

Không gian khoang hành lý linh hoạt với dung tích 369 L và có thể lên tới 1133L khi gập hàng ghế sau, giúp chứa nhiều vật dụng hơn với các kích thước khác nhau.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/1D4EDD9A10AC45EA9A000EC7E419083D.png

Màn hình giải trí

Hệ thống giải trí với màn hình lớn 9 inches tích hợp điện thoại thông minh giàu tính năng, mang đến trải nghiệm lái xe thú vị.

Màn hình giải trí

Ghế sau

Hàng ghế sau rộng rãi, tựa đầu tùy chỉnh. Chất liệu ghế da pha nỉ mang đến cảm giác hiện đại.

Ghế sau

 

Thân xe

Nhìn từ bên hông, Toyota Raize  toát lên vẻ thể thao với bộ vành 17 inch lớn nhất phân khúc cấu trúc 5 chấu kép dạng xoáy bắt mắt. Đi kèm là bộ lốp dày có thông số 205/60R17 góp phần mang đến trải nghiệm êm ái.

Toyota Raize  còn ghi điểm cộng với khách hàng trẻ nhờ có nóc xe sơn đen cá tính tương phản với màu sơn thân xe. Xe được trang bị cặp gương chiếu hậu có tính năng gập-chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ.

Đuôi xe

Phong cách thiết kế góc cạnh được duy trì xuyên suốt đến đuôi xe, nổi bật nhất là cụm đèn hậu LED nối liền bởi thanh nẹp màu đen. Chi tiết này đối thủ Kia Sonet gây ấn tượng mạnh hơn khi có đèn hậu LED liền mạch theo xu hướng hiện đại.

VẬN HÀNH

Động cơ

Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, mức tiêu hao nhiên liệu lại ít hơn.

Động cơ

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

SC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/CF073A89F695CA6B532C55D73CF0DFB1.png

AN TOÀN

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

TRC kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực chuyển động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp đảm bảo an toàn khi lùi.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

BD giúp phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải hoặc vào cua.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/F77FB5DE555C7BA727EED16D22673977.png

Cảm biến đỗ xe

Raize được trang bị 2 cảm biến phía trước và 2 cảm biến phía sau. Khi phát hiện vật cản, hệ thống sẽ phát ra tín hiệu âm thanh và hiển thị thông báo trên màn hình giúp người lái dễ dàng nhận biết.

Cảm biến đỗ xe

Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM

Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng công nghệ radar giúp xác định mọi đối tượng trong khu vực điểm mù của xe.

Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM

Túi khí

Hệ thống gồm 6 túi khí được trang bị ở tất cả các bề mặt xe nhằm hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra va chạm.

Túi khí

Camera lùi

Màn hình hiển thị hình ảnh được ghi từ camera lùi, hỗ trợ xác định an toàn phía sau.

Camera lùi

 

 

 

 

 

Nột thất Toyota Raize

Vận Hành Toyota Raize

An Toàn Toyota Raize

Thông số Toyota Raize

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Kích thước

Thông số Toyota Raize
Kích thước tổng thể bên ngoài D x R x C (mm) 4.030 x 1.710 x 1.605
Chiều dài cơ sở (mm) 2.525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,1
Trục cơ sở (mm) 1.475 / 1.470
Trọng lượng không tải (kg) 1.035
Dung tích bình nhiên liệu (L) 36

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Ngoại thất

Thông số Toyota Raize
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim nhôm/ Alloy
Kích thước lốp 205/60 R17
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần / đèn chiếu xa LED và Đèn pha tự động/ LED and Auto light control
Đèn xi nhan tuần tự LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Đèn sương mù Halogen
Hệ thống chiếu sáng ban ngày LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có
Chức năng gập điện tự động Có
Cánh hướng gió sau
Ăng-ten Dạng vây cá/ Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ chrome/ Chrome

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Nội thất – Tiện nghi

Thông số Toyota Raize
Tay lái Chất liệu Da/ Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Audio, Chế độ lái & Màn hình đa thông tin/ Audio, Drive mode & MID
Điều chỉnh Gật gù/ Tilt
Lẫy chuyển số Có/ With
Gương chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night
Cụm đồng hồ trung tâm Kỹ thuật số/ Digital
Màn hình đa thông tin 7 inch, 4 chế độ hiển thị/ 4 selectable themes
Khay giữ cốc 2 vị trí phía trước
Khay để đồ dưới ghế Ghế hành khách phía trước
Bệ tỳ tay trung tâm Kèm hộp để đồ
Túi để đồ lưng ghế Ghế lái + ghế hành khách
Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ/ Leather + Fabric
Đèn nội thất Đèn trần xe
Đèn khoang hành lý
Tấm chắn nắng Có gương trang điểm
Kính chỉnh điện 4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt
Khoang hành lý Móc khoang hành lý
Tấm ngăn khoang hành lý
Hệ thống điều hòa Tự động/ Auto
Hệ thống âm thanh Kích thước màn hình 9 inch
Số loa 6
Cổng kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Kết nối điện thoại thông minh Có
Cổng sạc USB 2.1A Có
Cổng sạc 12V/ 120W Có
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Động cơ – Vận hành

Thông số Toyota Raize
Loại động cơ 1.0L Turbo
Dung tích xi lanh 998
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 98/6.000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 140/2400 - 4000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống truyền động Dẫn động bánh trước FWD
Hộp số Biến thiên vô cấp kép/ D-CVT
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Power
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Trợ lực điện
Phanh Trước Đĩa
Sau Tang trống
Tiêu thụ nhiên nhiệu Trong đô thị (L/100km) 7.0
Ngoài đô thị (L/100km) 4.8
Kết hợp (L/100km) 5.6

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: An toàn

Thông số Toyota Raize
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cảm biến đỗ xe
Camera lùi
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
Cảnh báo điểm mù BSM
Túi khí 6
Khóa cửa theo đốc độ
Mở khóa hộp số
Báo động + Mã hóa động cơ

Hình Ảnh Toyota Raize